Phương Thức “Sản Xuất Trữ Sẵn” (MTS) Hay “Sản Xuất Theo Đơn Đặt Hàng” (MTO) Quyết Định Thành Quả Quản Trị?

Một câu hỏi cốt lõi đối với bất kỳ hệ thống sản xuất nào là: Sản phẩm nên được sản xuất trước khi khách đặt hàng (MTS) hay chỉ sản xuất sau khi khách hàng đặt hàng (MTO)?

Trong nhiều trường hợp, đây là một quyết định dễ dàng. Ví dụ như trong một nhà hàng ăn uống bình dân, món ăn phải được chế biến trước.

Ngược lại, nhiều mặt hàng phải làm hoàn toàn theo yêu cầu của khách, vì bạn không thể bắt đầu trước khi biết rõ sản phẩm sẽ như thế nào. Vậy trong công nghiệp chế biến gỗ, doanh nghiệp nên áp dụng phương thức nào để tối ưu hóa?

Lịch Sử Khởi Nguồn Của Phương Thức Sản Xuất Hàng Loạt

Trong thời kỳ Cách mạng công nghiệp thế kỷ 19, Eli Whitney đã triển khai ý tưởng “Chi tiết lắp lẫn” (Interchangeable parts) trong việc sản xuất súng hỏa mai. Ý tưởng này giúp cho việc lắp ráp và sửa chữa diễn ra nhanh chóng với chi phí rất thấp.

lich-su-phuong-thuc-san-xuat-hang-loat

Bởi vì việc sản xuất đơn giản, thậm chí rất ít lệ thuộc vào tay nghề của công nhân, nhà máy có thể sản xuất hàng loạt các chi tiết có thể lắp lẫn cho nhiều sản phẩm dù chúng khác nhau.

Nền tảng của việc lắp lẫn này đã và đang được áp dụng sâu rộng trong mọi ngành công nghiệp trên thế giới, tiêu biểu là ngành sản xuất ô tô.

Tùy vào bản chất, đặc tính của sản phẩm và chiến lược phát triển mà các doanh nghiệp sẽ định hướng và áp dụng 4 phương thức quản lý sản xuất chính: ETO, MTO, ATO, và MTS.

Việc áp dụng phương pháp phù hợp sẽ giúp cải thiện hàng loạt các chỉ số quản trị của nhà máy như: Capacity (Công suất), Productivity (Năng suất), Inventory (Tồn kho), Lead time (Thời gian sản xuất), Defects (Tỷ lệ lỗi),…

Chi Tiết Các Phương Thức Quản Trị Sản Xuất: ETO, MTO, ATO, MTS là gì?

Để hình dung dòng chảy sản xuất, hãy tham khảo quy trình từ lúc nhận đơn hàng đến khi giao hàng dưới đây

Quy trình tổng quát: Order (Đơn hàng) ➔ Design (Thiết kế) ➔ Purchase (Mua hàng) ➔ Manufacture (Sản xuất) ➔ Assembly (Lắp ráp) ➔ Delivery (Giao hàng) ➔ Customer (Khách hàng).

order-to-delivery-production-flow

Để dễ phân biệt, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu vào 2 phương thức phổ biến nhất là MTS và MTO trước khi đúc kết toàn bộ 4 phương thức.

Phương thức sản xuất theo đơn đặt hàng (MTO – Make to Order)

Trong phương thức MTO, hoạt động sản xuất chỉ bắt đầu sau khi có đơn đặt hàng chính thức của khách hàng. Điểm đặc trưng là khách hàng luôn phải chờ đợi sản phẩm cho đến khi hoàn thành.

Phương thức sản xuất trữ sẵn / sản xuất tồn kho (MTS – Make to Stock)

Ngược lại với MTO, việc sản xuất theo phương thức MTS lại bắt đầu trước khi khách đặt hàng. Doanh nghiệp sẽ tiến hành dự báo trước nhu cầu từ phía khách hàng (hoặc từ dữ liệu của Công ty) và sản xuất hàng hóa vào kho với hy vọng sau này khách hàng sẽ thực sự đặt hàng. Trong trường hợp này, khách hàng gần như không phải đợi sản phẩm.

Nhà Quản Trị Tối Ưu Hóa Hệ Thống Sản Xuất Bằng Cách Nào?

Đây là một sự phân biệt thường bị bỏ qua nhưng lại vô cùng quan trọng giữa MTS và MTO: Mục tiêu tối ưu hóa hệ thống của nhà quản trị là gì?

So sánh MTO và MTS

Đối với MTO (Sản xuất theo đơn đặt hàng): Khách hàng phải đợi, nhưng họ muốn đợi càng ít càng tốt. Do đó, khách hàng đặc biệt quan tâm đến thời gian từ khi đặt hàng đến khi giao hàng — gọi là Customer-Quoted Lead Time (CQLT). Khi có đơn hàng đều đặn, nhà máy có thể đạt được công suất và hiệu quả cao. Tuy nhiên, vào mùa thấp điểm, nhà sản xuất không muốn máy móc và công nhân phải ngồi chờ đợi. Để tối ưu hóa, nhà quản lý phải cân bằng giữa MTS và MTO nhằm đạt được hiệu suất sử dụng công suất nhà máy tốt (Utilization).

Đối với MTS (Sản xuất trữ kho sẵn): Khách hàng muốn có sản phẩm ngay lập tức, vì vậy họ quan tâm đến “tính sẵn có” và tốc độ giao hàng nhanh. Điều này đòi hỏi lượng hàng tồn kho lớn, nhưng nhà sản xuất lại không muốn gánh chi phí tồn kho quá đắt đỏ. Do đó, hệ thống MTS được tối ưu hóa để cân bằng giữa lượng nguyên vật liệu trữ sẵn và số lượng hàng thành phẩm tồn kho hợp lý.

Lời khuyên quản trị: Đây là 2 mục tiêu hoàn toàn khác nhau nhưng hoàn toàn có thể kết hợp trong cùng một hệ thống sản xuất. Đặc biệt, nếu các đơn hàng MTO không quá 30% khối lượng công việc, bạn có thể ưu tiên các đơn hàng MTO hơn các đơn hàng MTS. Điều này giúp đạt thời gian thực hiện đơn hàng (Lead time) nhanh hơn, với chi phí tồn kho chỉ lớn hơn một chút so với đơn MTS thuần túy.

Nhìn chung, bạn phải quyết định lập kế hoạch sản xuất cho tất cả các sản phẩm của mình theo MTS hoặc MTO. Điều này không chỉ áp dụng cho thành phẩm mà còn cho cả chi tiết, cụm chi tiết và nguyên vật liệu.

Số Lượng Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Phương Thức MTS và MTO?

Số lượng sản xuất mỗi lần là tiêu chí đầu tiên mọi người nghĩ đến khi lựa chọn giữa MTS và MTO. Số lượng càng nhiều thì sản xuất càng dễ dàng.

Điều này đúng, nhưng đôi khi không hoàn hảo. Hãy cùng phân tích ví dụ thực tế về một công ty sản xuất tách cà phê với 3 dòng sản phẩm A, B, C

Số Lượng Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Phương Thức MTS và MTO?

Cốc A (Sản lượng 10.000 chiếc/năm): Thoạt nhìn, đây là ứng cử viên sáng giá cho phương thức MTS để kiếm tiền. Tuy nhiên, nếu Cốc A là một đơn hàng một lần (one-off order) từ một khách hàng muốn in logo tặng nhân viên dịp kỷ niệm, thì đây là đơn hàng không lặp lại. Nó chỉ được sản xuất sau khi khách hàng chốt mẫu mã. Do đó, dù số lượng lớn, Cốc A vẫn phải sản xuất theo MTO.

Cốc B (Sản lượng 5.000 chiếc/năm): Đây là sản phẩm theo chủ đề Giáng sinh, chỉ bán trong khoảng thời gian từ Halloween đến Giáng sinh. Tổng số lượng ít hơn Cốc A, nhưng nó lại thuộc nhóm MTS (hàng dự trữ), vì đối tượng là khách hàng cá nhân muốn mua ngay. Do nhu cầu biến động mạnh và biến mất sau Giáng sinh, phương án tốt nhất là sản xuất trữ sẵn trước mùa lễ (hoặc chỉ sản xuất theo MTO nếu đột xuất có khách mua nghịch mùa vào tháng Ba).

Cốc C (Sản lượng 1.000 chiếc/năm): Đây là dòng cốc bán chạy từ lâu, phổ biến làm quà tặng sinh nhật (ví dụ: cốc in chữ “Best Dad Ever”). Nhu cầu sản phẩm này rất ổn định qua các tháng. Vì vậy, dù số lượng ít nhất, Cốc C vẫn là mặt hàng phù hợp cho phương thức MTS.

Mối Quan Hệ Giữa Số Lượng & Sự Biến Động Nhu Cầu

Số lượng đơn hàng có liên quan mật thiết đến phương thức MTO hay MTS, nhưng tự nó chưa đủ thông tin. Sự kết hợp giữa Số lượng và Sự biến động mới là những thông số quan trọng nhất để đưa ra quyết định

Ma trận lựa chọn MTS và MTO theo sản lượng và biến động nhu cầu

– Nhu cầu ổn định và sản lượng cao: Ứng cử viên hoàn hảo cho MTS.
– Nhu cầu nhỏ và dao động cao: Ứng cử viên phù hợp cho MTO.
– Sản phẩm chỉ sản xuất một lần (độc bản): Chắc chắn phải là MTO.

Tuy nhiên, đây chưa phải là tất cả, vẫn còn những yếu tố khác ảnh hưởng đến quyết định của bạn. Trước khi đi vào các thông số kế tiếp và tổng hợp toàn diện, bạn hãy ra thực hiện Genchi Genbutsu (đi thực tế hiện trường) để đánh giá chính xác số lượng và sự biến động tại nhà máy của mình.

Bảng Tổng Hợp 4 Phương Thức Sản Xuất: ETO – MTO – ATO – MTS

Yếu tố so sánh ETO (Engineer to Order) MTO (Make to Order) ATO (Assembly to Order) MTS (Make to Stock)
Định nghĩa Sản phẩm hoàn chỉnh được thiết kế + chế tạo sau khi nhận đơn hàng của từng khách hàng riêng biệt. Việc sản xuất chỉ bắt đầu khi có đơn hàng chính thức của khách hàng. Bán thành phẩm được sản xuất trước khi có đơn hàng, khi có đơn hàng mới tiến hành lắp ráp. Sản xuất với mục đích dự trù hàng hóa trong kho, sau đó phân phối dần cho khách hàng.
Lĩnh vực áp dụng trong Ngành Gỗ Hợp đồng dự án công trình, chung cư, khách sạn, resort… Sản xuất và xuất khẩu đồ gỗ theo đơn hàng (FOB/ODM). Hàng tủ bếp sản xuất theo module, khi nhận dự án thì tiến hành lắp ráp (chỉ sản xuất thêm một số chi tiết nhỏ theo MTO). Sản xuất nhập kho sẵn đồ gia dụng gỗ (thớt, đồ chơi gỗ…) và xuất kho theo lệnh của khách hàng (Xuất khẩu hoặc Nội địa).
Nguyên liệu sản xuất Nguyên liệu và thành phần để sản xuất chưa có sẵn, cần phải thu mua vào cho phù hợp từng dự án. Tất cả nguyên liệu và thành phần đa số được dự trữ sẵn. Một số vật tư đặc biệt sẽ mua theo đơn. Các nguyên liệu, thành phần và linh kiện sản xuất được dự trữ đầy đủ trong kho sản xuất. Có đầy đủ 100% nguyên liệu sản xuất đã được dự trữ sẵn từ trước.
Trạng thái sản phẩm & Hoạt động Dựa vào ý tưởng của khách, tiến hành thiết kế, chế tác mẫu, sau đó mới đi vào sản xuất hàng loạt. Tiến hành sản xuất sản phẩm theo đơn của khách hàng đặt (bản vẽ kỹ thuật đã được khách hàng cung cấp hoặc phê duyệt). Sản xuất linh kiện (spare part), phụ kiện trước khi có đơn. Nhà máy tiến hành lắp ráp hoàn thiện ngay khi có đơn hàng. Sản xuất thành phẩm hoàn chỉnh và dự trữ trong kho. Khi có đơn hàng thì tiến hành xuất kho ra thị trường tiêu thụ ngay.
Thời gian giao hàng Thời gian dài, phụ thuộc nhiều vào tiến độ của quá trình thiết kế và chế tạo thử. Thời gian giao hàng dài, tùy thuộc vào năng lực và công suất sản xuất thực tế của nhà máy. Thời gian giao hàng ngắn nhờ tối ưu hóa được công đoạn lắp ráp nhanh. Thời gian giao hàng cực kỳ nhanh chóng do sản phẩm luôn có sẵn trong kho.

Ứng Dụng Phương Thức MTS Trong Sản Xuất Xuất Khẩu Nội Thất (MTO)

Bạn đã từng thử sản xuất các chi tiết, cụm chi tiết trước khi có đơn đặt hàng chính thức chưa?

Về bản chất, đây là bài toán cân nhắc giữa Chi phí và Lợi ích.
– Làm theo MTS: Chi phí lưu kho sẽ cao hơn.
– Làm theo MTO: Rủi ro bỏ sót cơ hội bán hàng, thậm chí phải trả tiền phạt do chậm tiến độ giao hàng.

Một lưu ý nhỏ:
Các nhà quản trị nhà máy gỗ thường tạo ra các sản phẩm hoặc chi tiết/cụm chi tiết dùng chung cho nhiều sản phẩm hoặc nhiều khách hàng khác nhau. Điều này cần được quyết định ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm hoặc thiết kế quy trình công nghệ của nhà máy.

– Ví dụ về cấu phần dùng chung (Components): Các chi tiết ke góc, bọ liên kết, thùng bếp, hoặc các chi tiết có chiều rộng tiêu chuẩn được rong sẵn (Bản rộng 30, 35, 40, 45, 50, 60, 70, 80 mm…).
– Ví dụ về quy trình: Vật tư, hóa chất (keo, sơn), thiết bị được chuẩn hóa giống nhau trong thiết kế quá trình.

Còn đối với các chi tiết, cụm chi tiết hoặc sản phẩm “khác biệt hoàn toàn”, nhà máy sẽ chỉ sản xuất hoặc mua bổ sung khi có đơn hàng cụ thể. Đôi khi chúng được tùy chỉnh bằng cách kết hợp với các bộ phận làm theo đơn. Sản phẩm cuối cùng của bạn có thể chỉ được sản xuất dựa trên đơn đặt hàng (MTO), nhưng bạn vẫn tối ưu được tiến độ bằng cách tạo ra các biến thể từ các bộ phận đa dạng đã có sẵn trong kho MTS. Bất kỳ nguồn cung cấp nào phụ thuộc hoàn toàn vào đơn đặt hàng đều sẽ kéo dài Lead time một cách đáng kể.

Bài viết của Lê Phước Vân

CEO, Senior Consultant of MAC,

Expert trainer of ILO,

President of Lean Six Sigma Club